Kích thước tấm polycarbonate (bảng chuẩn)

Tấm Ốp Tường Polycarbonate

Polycarbonate (PC) là vật liệu kỹ thuật nhiệt dẻ, nổi bật với độ bền va đập cao, trong suốt gần bằng kính, chị được nhiệt và cách âm tốt. Trong kiến trúc hiện đại, nhu cầu lựa chọn kích thước tấm polycarbonate đáp ứng yêu cầu dự toán vật tư, lắp đặt và thiết kế đang ngày càng tăng. Việc chọn đúng kích thước ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chị uực, tính thẩm mỹ và độ bền lâu dài của công trình.

Kích thước tấm Poly đặc ruột

Tấm polycarbonate đặc ruột thường có chiều rộng tiêu chuẩn là 1.22m, 1.56m và 2.1m. Đây là những kích thước phổ biến, phù hợp với nhiều hạng mục như mái che, vách ngăn, hoặc bảng hiệu quảng cáo.

Về chiều dài, các kích thước thường gặp là 20m và 30m, tuy nhiên bạn vẫn có thể đặt cắt theo yêu cầu tùy theo dự án để hạn chế hao hụt vật tư.

Tấm poly đặc ruột cũng có nhiều tùy chọn độ dày, dao động từ 1.5mm đến 12mm. Việc chọn độ dày phù hợp sẽ phụ thuộc vào mục đích sử dụng của bạn như: chịu lực, cách âm hoặc cách nhiệt cho từng loại công trình.

Kích thước tấm Poly rỗng ruột

Tấm polycarbonate rỗng ruột thường có chiều rộng phổ biến là 2.1m, phù hợp với nhiều loại khung sườn và thiết kế công trình. Kích thước này giúp hạn chế mối nối, tăng tính thẩm mỹ và đẩy nhanh tiến độ thi công.

Về chiều dài, hai kích thước chuẩn là 5.8m và 11.8m – được tối ưu để dễ dàng vận chuyển bằng xe tải thông dụng và giảm thiểu vật liệu dư thừa trong quá trình lắp đặt.

Độ dày của tấm rỗng ruột rất đa dạng, từ 4.5mm đến 10mm. Với những công trình yêu cầu cách âm, cách nhiệt hoặc khả năng chịu lực cao, bạn có thể chọn các loại dày hơn như 12mm hoặc 16mm.

Ngoài ra, đối với tấm polycarbonate lượn sóng, chiều dài linh hoạt hơn với các kích thước thông dụng như 2m, 2.4m, 3m, 3.6m và 4.8m. Độ dày dao động trong khoảng 0.8mm đến 3.0mm, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể về độ bền, khả năng chịu lực và điều kiện thời tiết của từng công trình.

Kích thước tấm Poly lượn sóng

Tấm polycarbonate lượn sóng thường có hai khổ chiều rộng phổ biến là 1.07m và 1.13m. Các kích thước này được thiết kế tối ưu để đảm bảo chồng mí giữa các tấm một cách chính xác, giúp ngăn nước dột hiệu quả và tối đa hóa diện tích che phủ thực tế trong quá trình thi công.

Bảng kích thước tấm Polycarbonate phổ biến nhất hiện nay

Để giúp bạn dễ dàng lựa chọn, dưới đây là bảng tổng hợp kích thước phổ biến nhất của các loại tấm polycarbonate đang có trên thị trường hiện nay.

Loại tấm Rộng (m) Dài (m) Độ dày (mm)
Tấm poly đặc 1.22 – 2.12 20 – 50 1.2 – 12
Tấm poly  rỗng 2.1 5.8 4.5 – 16
Tấm poly lượn sóng 0.82 / 1.07 2.4 / 3 / 6 0.6 – 2

Cách chọn độ dày tấm Polycarbonate theo mục đích sử dụng

Kích thước của tấm polycarbonate ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả tổng thể của công trình, từ độ bền, an toàn cho đến chi phí và tính thẩm mỹ. Một tấm polycarbonate rỗng ruột 6mm chỉ có thể chịu được tải trọng gió khoảng 700N/m2 với khoảng cách xà gồ 1m.

Trong khi đó, tấm 10mm có thể chịu được tới 1200N/m2 trong cùng điều kiện. Nếu công trình ở khu vực có gió lớn hoặc tuyết rơi dày, việc chọn tấm quá mỏng có thể dẫn đến hư hỏng mái hoặc vách, gây nguy hiểm và tốn kém chi phí sửa chữa.

Do đó, việc chọn độ dày phù hợp cần dựa trên mục đích sử dụng cụ thể và điều kiện môi trường thực tế của công trình, bạn có thể dựa theo bảng sau:

Mục đích Loại tấm phù hợp Độ dày khuyến nghị Ứng dụng
Lấy sáng tự nhiên, chịu tải trọng gió, mưa, có thể chịu va đập nhẹ đến trung bình. Tấm poly rỗng ruột 4.5mm – 6mm Phù hợp cho nhà kính nông nghiệp nhỏ, mái hiên dân dụng, giếng trời quy mô nhỏ, nơi yêu cầu cách nhiệt vừa phải và chi phí thấp.
Tấm poly lượn sóng 0.8mm – 1.5mm Dùng để lợp mái nhà kho, nhà xưởng kết hợp với tôn kim loại, nơi chỉ cần lấy sáng bổ trợ và chi phí thấp.
Tấm poly đặc ruột 3mm – 6mm Dùng cho giếng trời, mái sảnh, mái che cao cấp, yêu cầu độ trong suốt hoàn hảo và khả năng chịu va đập cao (ví dụ: mưa đá lớn). Tấm đặc 3mm có độ bền gấp 200 lần kính cùng độ dày.
Chia không gian, tạo sự riêng tư, truyền sáng, có thể cần cách âm nhẹ hoặc khả năng chống va đập. Tấm poly đặc ruột 2mm – 4mm Cho vách ngăn trang trí, bảng hiệu, vỏ máy. Dễ cắt, nhẹ, trong suốt cao.
5mm – 6mm Cho vách ngăn văn phòng yêu cầu độ cứng và khả năng chống va đập tốt hơn, hoặc vách bảo vệ máy móc.
Tấm poly rỗng ruột 6mm – 10mm Cho vách ngăn trong nhà xưởng, khu vực cần cách âm và cách nhiệt nhẹ.
Bảo vệ chống lại các tác động mạnh, vật bắn, hoặc cố gắng phá hoại. Tấm poly đặc ruột 8mm – 12mm Để đạt khả năng chống chịu va đập cực cao, thường được xếp lớp hoặc kết hợp với các vật liệu khác.
Truyền sáng tốt, dễ uốn cong, cắt gọt, nhẹ. Tấm poly đặc ruột 1.2mm – 3mm Phù hợp cho hộp đèn, chữ nổi, biển quảng cáo, vật liệu trang trí trong nhà. Các tấm mỏng rất linh hoạt và dễ gia công.

Tư vấn chọn kích thước chuẩn cho các loại công trình

Việc lựa chọn đúng kích thước chuẩn không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền cho công trình. Dưới đây là tư vấn chi tiết cho từng loại công trình phổ biến:

Nhà ở, nhà phố, biệt thự

Đối với các công trình dân dụng như nhà ở, nhà phố hay biệt thự, tấm polycarbonate đặc ruột là lựa chọn lý tưởng cho mái hiên, giếng trời, mái che sân thượng hay ban công. Các tấm này thường có độ dày phổ biến từ 2mm đến 6mm và kích thước tấm chuẩn là 1.22m x 2.44m hoặc 1.56m x 3.00m.

Nhà kính nông nghiệp

Trong lĩnh vực nông nghiệp, tấm polycarbonate rỗng ruột được ưa chuộng cho các nhà kính nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, trọng lượng nhẹ và giá thành phải chăng. Độ dày thường dùng cho loại này là 6mm, 8mm hoặc 10mm, với kích thước tấm chuẩn là 2.10m x 5.80m hoặc 2.10m x 11.80m.

Nhà kính công nghiệp

Nhà kính công nghiệp đòi hỏi vật liệu có độ bền cao và khả năng chịu tải trọng lớn, do đó tấm polycarbonate đặc ruột hoặc tấm polycarbonate sóng là lựa chọn phù hợp. Độ dày phổ biến thường là 6mm, 8mm hoặc 10mm (đối với tấm đặc ruột) hoặc độ dày tương đương cho tấm sóng.

Kích thước tấm thường linh hoạt tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng dự án công nghiệp, nhưng các tấm có chiều dài lớn, chẳng hạn 1.22m x 50m (đối với tấm cuộn) hoặc các tấm có kích thước vượt trội 2.10m x 11.80m, thường được ưu tiên để tối ưu hóa việc thi công và giảm thiểu mối nối.

Trạm xe buýt, showroom, mái vòm

Các công trình công cộng và thương mại như trạm xe buýt, showroom hay mái vòm yêu cầu vật liệu có tính thẩm mỹ cao, khả năng truyền sáng tốt và độ bền vượt trội. Tấm polycarbonate đặc ruột là lựa chọn hàng đầu cho những ứng dụng này. Độ dày thường dùng là 3mm, 5mm, 6mm, 8mm hoặc 10mm, với kích thước tấm chuẩn là 1.22m x 2.44m hoặc 1.56m x 3.00m. Đặc biệt, khả năng uốn cong nguội của tấm polycarbonate cho phép tạo ra các hình dáng độc đáo như mái vòm mà không cần gia nhiệt.

Tại sao nên chọn tấm Polycarbonate Danpal?

Là thương hiệu tiên phong trong giải pháp kiến trúc lấy sáng bằng polycarbonate, Danpal mang đến hệ thống lấy sáng toàn diện, kết tinh từ hơn 50 năm kinh nghiệm toàn cầu trong lĩnh vực kiến trúc ánh sáng.

Sở hữu cấu trúc Microcell với mật độ vách siêu nhỏ giúp tăng khả năng cách nhiệt, chịu va đập và khuếch tán ánh sáng đều, kết hợp cùng hệ thống ghép nối dọc độc quyền Danpalon® – không cần silicone, không vít xuyên, Danpal giúp công trình của bạn bền vững, thẩm mỹ cao, dễ lắp đặt và tối ưu chi phí bảo trì dài hạn.

Đặc biệt, với khả năng sản xuất tấm có chiều dài lên tới 12m, Danpal đáp ứng linh hoạt cho các thiết kế mái cong, mái vòm hoặc mặt đứng lớn, đồng thời giảm tối đa mối nối để tăng tính thẩm mỹ và độ kín nước, điều mà rất ít giải pháp trên thị trường hiện nay có thể đạt được.

Liên hệ Danpal Việt Nam ngay hôm nay để được tư vấn kỹ thuật chi tiết và nhận mẫu sản phẩm mới nhất.

Liên hệ với chúng tôi