
Trong kiến trúc xanh hiện đại, lam chắn nắng là giải pháp quan trọng để kiểm soát ánh sáng, giảm nhiệt và tối ưu năng lượng. Khi tìm hiểu, nhiều người thường quan tâm đến kích thước tiêu chuẩn để lựa chọn phù hợp cho từng loại công trình, từ nhà ở, resort đến trung tâm thương mại. Nếu bạn chọn đúng kích thước lam không chỉ đảm bảo hiệu quả che nắng mà còn nâng cao độ bền kết cấu và giá trị thẩm mỹ lâu dài cho công trình.
Kích thước lam polycarbonate
Lam polycarbonate ngày càng được ưa chuộng nhờ khả năng truyền sáng tự nhiên, trọng lượng nhẹ, chống tia UV và độ bền va đập cao.
- Dòng Danpal Louvre/Aura: kích thước chuẩn 300 × 30 mm, chiều dài tối đa 12 m, khoảng cách khung khuyến nghị 1.2 – 1.5 m, có thể điều chỉnh góc mở linh hoạt.
- Tấm polycarbonate phổ biến trên thị trường: kích thước 1070 mm (rộng) × 1700 mm (dài), độ dày 1.8 – 3 mm. Với mái hoặc nhịp dài, nên dùng tấm dày ≥4 mm để tăng độ an toàn.
- Khả năng chịu nhịp: 2.4 – 3 m khi không có chống đỡ.
- Khoảng cách lắp đặt: khuyến nghị 800 – 1200 mm giữa các khung.
Ưu điểm nổi bật của lam polycarbonate là giúp không gian sáng thoáng, tiết kiệm năng lượng, đồng thời mang đến nhiều lựa chọn màu sắc và bề mặt hoàn thiện, phù hợp với các công trình xanh hiện đại.

Kích thước lam nhôm
Lam nhôm được ưa chuộng nhờ độ bền cao, trọng lượng nhẹ và khả năng tạo hình linh hoạt, đặc biệt phù hợp cho mặt tiền công trình thương mại.
- Chiều rộng phổ biến: 50 – 400 mm (thông dụng nhất là 70 mm và 132 mm).
- Chiều dài tối đa: đến 6.000 mm.
- Độ dày: 0.6 – 3 mm.
- Khoảng cách lắp đặt: khuyến nghị 1.2 – 1.5 m giữa các gối đỡ.
- Bề mặt hoàn thiện: sơn tĩnh điện, phủ PVDF, giả gỗ hoặc hiệu ứng trang trí.
Lam nhôm có thể lắp đặt ngang, dọc hoặc xiên, được ứng dụng rộng rãi trong văn phòng, trung tâm thương mại, trường học. Giải pháp này vừa che nắng hiệu quả, vừa hỗ trợ thông gió và giảm chi phí điều hòa.
Kích thước lam gỗ
Lam gỗ mang lại vẻ tự nhiên, ấm áp, thường được sử dụng trong villa, resort và công trình dân dụng cao cấp.
- Kích thước phổ biến: rộng 25 – 150 mm, dày 6 – 19 mm.
- Chiều dài tối đa không gối đỡ: 1.2 – 1.5 m.
- Khoảng cách lắp đặt: khuyến nghị 1.2 – 1.5 m.
- Khoảng hở giữa các lam (blade gap): 15 – 50 mm, tùy nhu cầu thông gió và che nắng.
- Xử lý bề mặt: cần phủ lớp bảo vệ chống ẩm, mối mọt và tia UV để tăng tuổi thọ ngoài trời.
Lam gỗ thường được ứng dụng cho mái hiên, pergola, hàng rào và lam chắn nắng trong các không gian nghỉ dưỡng, vừa che nắng vừa tạo điểm nhấn thẩm mỹ.

Kích thước lam kính
Lam kính thường được sử dụng trong các công trình cao cấp, mang lại hiệu ứng sang trọng và hiện đại cho mặt tiền.
- Chiều rộng: 100 – 150 mm (4 – 6 inch).
- Chiều dài: 600 – 2.500 mm, có thể ghép module cho facade cao tầng.
- Độ dày: 3 – 6 mm.
- Khoảng cách khung đỡ: 1.2 – 2.5 m.
- Gia công cạnh: mài phẳng hoặc bo cong để tăng an toàn và thẩm mỹ.
Do có tải trọng lớn và chịu tác động gió, lam kính cần hệ khung đỡ chắc chắn. Ngoài chức năng che nắng, lam kính còn giúp lấy sáng tự nhiên và tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho các công trình thương mại, văn phòng cao tầng.

Bảng kích thước lam chắn nắng phổ biến nhất hiện nay
Để hỗ trợ kiến trúc sư, chủ đầu tư và người dùng dễ dàng lựa chọn, dưới đây là bảng tổng hợp kích thước lam chắn nắng theo từng vật liệu. Bảng so sánh nhanh này thể hiện độ rộng, độ dày, chiều dài tối đa và khoảng cách lắp đặt của các loại lam polycarbonate, nhôm, gỗ và kính.
| Vật liệu | Kích thước phổ biến | Chiều dài tối đa | Độ dày | Khoảng cách lắp đặt |
| Polycarbonate | 300 × 30 mm (Danpal Louvre/Aura) / 1070 × 1700 mm (tấm chuẩn) | 12 m (Louvre) / 7.2 m (tấm mái) | 1.8 – 3 mm (≥4 mm cho mái) | 800 – 1500 mm |
| Nhôm | 50 – 400 mm (phổ biến: 70 mm, 132 mm) | 6 m | 0.6 – 3 mm | 1.2 – 1.5 m |
| Gỗ | 25 – 150 mm | 1.2 – 1.5 m | 6 – 19 mm | 1.2 – 1.5 m |
| Kính | 100 – 150 mm | 2.5 m (có thể ghép module dài hơn) | 3 – 6 mm | 1.2 – 2.5 m |
Cách chọn độ dày lam chắn nắng theo mục đích sử dụng
Độ dày lam ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, hiệu quả che nắng và chi phí đầu tư. Bảng dưới đây giúp lựa chọn nhanh:
| Mục đích sử dụng | Vật liệu | Độ dày khuyến nghị | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Che nắng, lấy sáng, mái hiên ngoài trời | Polycarbonate (rỗng/ đặc) | 1.8 – 3 mm (≥4 mm cho mái) | Chống nước, chống mối mọt, bền cao, ít bảo dưỡng | Màu sắc hạn chế, có thể phai màu theo thời gian |
| Lam chắn nắng mặt tiền, cao tầng | Nhôm | 1 – 3 mm | Nhẹ, bền, không gỉ, nhiều màu sắc, dễ thi công | Giá cao hơn Polycarbonate, dễ móp khi va đập mạnh |
| Ngoại thất, pergola, villa, resort | Gỗ tự nhiên | 10 – 19 mm | Thẩm mỹ cao, tự nhiên, thân thiện môi trường | Dễ cong vênh, mối mọt, cần bảo dưỡng, chi phí cao |
| Mặt tiền thương mại, công trình cao cấp | Kính | 5 – 6 mm | Hiện đại, lấy sáng tốt, dễ vệ sinh, nhiều lựa chọn | Nặng, chi phí cao, dễ vỡ khi chịu tác động mạnh |

Danpal Việt Nam – Chuyên Cung Cấp Hệ Lam Chắn Nắng Polycarbonate Danpalon
Với hơn 50 năm kinh nghiệm toàn cầu, Danpal mang đến hệ lam chắn nắng polycarbonate giúp tối ưu ánh sáng tự nhiên, giảm nhiệt và nâng cao tính thẩm mỹ cho mặt tiền công trình. Nhờ công nghệ Microcell độc quyền, sản phẩm có khả năng chống va đập, cách nhiệt hiệu quả, chống tia UV kép và duy trì màu sắc bền đẹp trên 25 năm. Đây là giải pháp xanh bền vững, đáp ứng tiêu chuẩn công trình xanh, đồng thời nhẹ, dễ thi công và phù hợp cho nhiều loại hình công trình từ nhà ở, resort đến trung tâm thương mại. Bên cạnh đó, Danpal Việt Nam còn cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật miễn phí, giúp chủ đầu tư và kiến trúc sư lựa chọn được giải pháp tối ưu nhất cho dự án.
Liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và sở hữu hệ lam chắn nắng tiên tiến từ Danpal.
